越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cử động” (1)
cử động
英语
动to move, to make a gesture
Em bé bắt đầu cử động tay chân.
The baby started to move its limbs.
相关词“cử động” (0)
未找到相关词。
短语“cử động” (1)
Em bé bắt đầu cử động tay chân.
The baby started to move its limbs.
